Bản dịch của từ Comprehensibly trong tiếng Việt

Comprehensibly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensibly(Adverb)

kˌɒmprɪhˈɛnsəbli
ˌkɑːm.prəˈhen.sə.bli
01

Đến mức độ có thể hiểu được bằng trí óc

To the extent that it can be intellectually grasped

在智力方面所能掌握的范围内

Ví dụ
02

Một cách dễ hiểu; rõ ràng; dễ để tiếp thu

In a comprehensible way; clear; easy to understand

以易于理解、清楚明了的方式

Ví dụ