Bản dịch của từ Comprehensive system trong tiếng Việt

Comprehensive system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensive system(Noun)

kˌɑmpɹihˈɛnsɨv sˈɪstəm
kˌɑmpɹihˈɛnsɨv sˈɪstəm
01

Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm tất cả những gì cần thiết để hoạt động

A complete system includes everything needed to operate.

一个完整的系统包括所有必要的组成部分,以确保其正常运作。

Ví dụ
02

Một bộ các thành phần liên kết với nhau và hoạt động cùng nhau trong một giới hạn xác định

A set of interconnected components that work together within a defined boundary.

一组相互关联的组件在一个明确界限内协同工作

Ví dụ
03

Một phương pháp toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc yếu tố của một chủ đề nhất định.

An all-encompassing approach that covers every aspect or element of a specific subject.

一种涵盖某个特定主题所有方面或因素的全面方法

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh