Bản dịch của từ Comprehensive system trong tiếng Việt
Comprehensive system

Comprehensive system(Noun)
Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm tất cả những gì cần thiết để hoạt động
A complete system includes everything needed to operate.
一个完整的系统包含所有运行所需的元素。
Một phương pháp bao phủ tất cả các khía cạnh hoặc yếu tố của một chủ đề cụ thể
A comprehensive approach that covers all aspects or factors of a specific topic.
一种涵盖某个主题所有方面或元素的方法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hệ thống toàn diện (comprehensive system) là thuật ngữ chỉ một cấu trúc hoặc phương pháp quản lý mà có khả năng bao quát tất cả các khía cạnh cần thiết của một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Khái niệm này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế, và quản lý công. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ âm.
Hệ thống toàn diện (comprehensive system) là thuật ngữ chỉ một cấu trúc hoặc phương pháp quản lý mà có khả năng bao quát tất cả các khía cạnh cần thiết của một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Khái niệm này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh tế, và quản lý công. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt trong ngữ âm.
