Bản dịch của từ Comprehensively trong tiếng Việt
Comprehensively
Adverb

Comprehensively (Adverb)
ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li
ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv.li
01
Một cách toàn diện, bao quát; xem xét hoặc xử lý mọi khía cạnh, phần liên quan chứ không bỏ sót điều gì.
Comprehensive and inclusive.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách toàn diện; bao quát, phủ kín mọi khía cạnh hoặc phần lớn nội dung; không bỏ sót điều gì quan trọng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
