Anh - Việt
compressive
Adjective
compressive (Adjective)
/kəmpɹˈɛsɪv/
/kəmpɹˈɛsɪv/
AI
Nghĩa 01
Có tính nén; làm cho vật gì đó bị ép chặt hoặc giảm thể tích bằng cách chịu áp lực nén.
That compresses.
Ví dụ
Lực nén của xã hội có thể hợp nhất các nhóm đa dạng hiệu quả.The compressive force of society can unite diverse groups effectively.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng nén; nó cũng có thể tạo ra sự chia rẽ.Social media is not always compressive; it can also create divisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "compressive" chỉ khả năng tạo ra áp lực để làm cho một vật thể bị nén lại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và vật liệu, đặc biệt liên quan đến kết cấu và độ bền của vật liệu khi chịu tải trọng nén. Trong tiếng Anh, từ "compressive" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, về ngữ cảnh sử dụng, "compressive" có thể thường xuất hiện hơn trong các tài liệu kỹ thuật của Anh.