Anh - Việt

Bản dịch của từ Computation trong tiếng Việt

computation

Noun

computation (Noun)

/kɑmpjətˈeɪʃn/
/kɑmpjətˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Việc sử dụng máy tính, đặc biệt là như một chủ đề nghiên cứu hoặc học tập — tức là nghiên cứu, phân tích và thực hiện các phép tính, thuật toán, mô phỏng trên máy tính.

The use of computers especially as a subject of research or study.

Ví dụ
Trường đại học cung cấp một khóa học về tính toán và khoa học xã hội.The university offers a course on computation and social sciences.
Cô ấy tiến hành một nghiên cứu về tính toán và tác động của nó đối với xã hội.She conducted a study on computation and its impact on society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình thực hiện các phép tính toán học (tính toán số học, xử lý số liệu để ra kết quả).

The action of mathematical calculation.

Ví dụ
Việc tính toán chi phí quan trọng cho kế hoạch ngân sách.The computation of expenses is crucial for budget planning.
Cô ấy xuất sắc trong các phép tính phức tạp trong nghiên cứu khoa học xã hội của mình.She excels in complex computations in her social science research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của computation (Noun)

SingularPlural

computation

computations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh