Bản dịch của từ Computation trong tiếng Việt
Computation

Computation (Noun)
Việc sử dụng máy tính, đặc biệt là như một chủ đề nghiên cứu hoặc học tập — tức là nghiên cứu, phân tích và thực hiện các phép tính, thuật toán, mô phỏng trên máy tính.
The use of computers especially as a subject of research or study.
Hành động hoặc quá trình thực hiện các phép tính toán học (tính toán số học, xử lý số liệu để ra kết quả).
The action of mathematical calculation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "computation" được sử dụng để chỉ quá trình thực hiện các phép toán hoặc xử lý dữ liệu trên máy tính, nhằm đạt được kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm cũng như hình thức viết. Tuy nhiên, "computation" có thể được mở rộng tới nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, toán học và thống kê. Từ này nhấn mạnh sự tính toán có tổ chức và chính xác, thường liên quan đến các thuật toán và phương pháp phân tích.
Họ từ
Từ "computation" được sử dụng để chỉ quá trình thực hiện các phép toán hoặc xử lý dữ liệu trên máy tính, nhằm đạt được kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm cũng như hình thức viết. Tuy nhiên, "computation" có thể được mở rộng tới nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, toán học và thống kê. Từ này nhấn mạnh sự tính toán có tổ chức và chính xác, thường liên quan đến các thuật toán và phương pháp phân tích.
