Bản dịch của từ Computational trong tiếng Việt

Computational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computational(Adjective)

kˌɑmpjutˈeiʃənl̩
kˌɑmpjutˈeiʃənl̩
01

Liên quan đến máy tính hoặc sử dụng máy tính để thực hiện (tính toán, xử lý dữ liệu, mô phỏng, v.v.).

Related to or using computers.

与计算机相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Computational (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Computational

Tính toán

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ