computerization
computerization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động đưa công việc hoặc quy trình sang dạng máy tính hóa, tức là sử dụng máy tính và phần mềm để thực hiện, lưu trữ hoặc quản lý thay cho làm thủ công.
The act of computerizing something or something computerized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của computerization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
computerization | computerizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "computerization" chỉ quá trình áp dụng công nghệ máy tính vào các hệ thống và quy trình nhằm tăng cường hiệu suất và hiệu quả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách công nghệ thông tin trong doanh nghiệp hoặc tổ chức. "Computerization" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ này với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy xu hướng nhấn mạnh hơn vào các ứng dụng trong các lĩnh vực công cộng.