Anh - Việt
con job
Phrase
con job (Phrase)
/kˈɑn dʒˈɑb/
/kˈɑn dʒˈɑb/
AI
Ví dụ
Anh ta trở thành nạn nhân của một trò lừa đảo hứa hẹn tiền dễ dàng.He fell victim to a con job promising easy money.
Cặp vợ chồng già mất tiết kiệm của họ vì một trò lừa đảo.The elderly couple lost their savings to a con job.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "con job" là một thuật ngữ tiếng slang trong tiếng Anh, chỉ hành động lừa đảo hoặc gian lận nhằm lấy tiền hoặc tài sản từ người khác. Đây là một cụm từ được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "con job" thường thể hiện tính chất hài hước hoặc châm biếm hơn trong tiếng Anh Mỹ.