Bản dịch của từ Concave shape trong tiếng Việt
Concave shape

Concave shape(Adjective)
Có hình dạng cong vào trong.
Having a shape that curves inwards.
Concave shape(Noun)
Là hình cong vào trong.
A shape that curves inwards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hình dạng lõm, hay còn gọi là hình concave, là một đặc điểm hình học được xác định bởi bề mặt cong vào trong, giống như một cái chén hoặc bát. Trong toán học và vật lý, hình dạng này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt hoặc đường cong không phẳng. Hình dạng lõm có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế kiến trúc đến nghiên cứu quang học, nơi nó ảnh hưởng đến cách thức ánh sáng phản xạ hoặc khúc xạ.
Từ "concave" xuất phát từ tiếng Latinh "concavus", có nghĩa là "hụt vào" hoặc "lõm xuống", được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng với) và "cavus" (rỗng, trống). Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học và quang học để mô tả các bề mặt có tính chất lõm. Hiện nay, "concave" được sử dụng phổ biến để chỉ những hình dạng và bề mặt lõm, phản ánh tính chất vật lý của chúng trong các ứng dụng thực tiễn.
Trong các bài thi IELTS, cụm từ "concave shape" xuất hiện với tần suất không cao, chủ yếu trong phần thi Listening và Reading liên quan đến mô tả hình học hoặc đồ thị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và thiết kế kiến trúc, đặc biệt khi nhấn mạnh đến các thuộc tính hình học hoặc hiệu ứng quang học. Sự phổ biến của nó cũng có thể thấy trong các ngữ cảnh về khoa học tự nhiên, nơi phân tích hình dạng và sự phản xạ ánh sáng là quan trọng.
Hình dạng lõm, hay còn gọi là hình concave, là một đặc điểm hình học được xác định bởi bề mặt cong vào trong, giống như một cái chén hoặc bát. Trong toán học và vật lý, hình dạng này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt hoặc đường cong không phẳng. Hình dạng lõm có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế kiến trúc đến nghiên cứu quang học, nơi nó ảnh hưởng đến cách thức ánh sáng phản xạ hoặc khúc xạ.
Từ "concave" xuất phát từ tiếng Latinh "concavus", có nghĩa là "hụt vào" hoặc "lõm xuống", được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng với) và "cavus" (rỗng, trống). Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học và quang học để mô tả các bề mặt có tính chất lõm. Hiện nay, "concave" được sử dụng phổ biến để chỉ những hình dạng và bề mặt lõm, phản ánh tính chất vật lý của chúng trong các ứng dụng thực tiễn.
Trong các bài thi IELTS, cụm từ "concave shape" xuất hiện với tần suất không cao, chủ yếu trong phần thi Listening và Reading liên quan đến mô tả hình học hoặc đồ thị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và thiết kế kiến trúc, đặc biệt khi nhấn mạnh đến các thuộc tính hình học hoặc hiệu ứng quang học. Sự phổ biến của nó cũng có thể thấy trong các ngữ cảnh về khoa học tự nhiên, nơi phân tích hình dạng và sự phản xạ ánh sáng là quan trọng.
