Bản dịch của từ Conciliation trong tiếng Việt

Conciliation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conciliation (Noun)

kn̩sˌɪliˈeiʃn̩
kn̩sˌɪlɪˈeiʃn̩
01

Hành động ngăn cản ai đó tức giận; nỗ lực khiến hai người hoặc nhóm ngừng tranh cãi.

The action of stopping someone being angry; the attempt to get two people or groups to stop arguing.

Ví dụ

The conciliation between the two parties resolved the conflict peacefully.

Sự hòa giải giữa hai bên đã giải quyết xung đột một cách hòa bình.

The conciliation meeting aimed to find common ground for compromise.

Cuộc họp hòa giải nhằm tìm ra điểm chung để thỏa hiệp.

His conciliation efforts brought harmony back to the community.

Những nỗ lực hòa giải của anh ấy đã đưa lại sự hài hòa cho cộng đồng.

Conciliation (Verb)

kn̩sˌɪliˈeiʃn̩
kn̩sˌɪlɪˈeiʃn̩
01

Hành động tạo hòa bình giữa hai người hoặc hai nhóm; quá trình đạt được thỏa thuận trong một nhóm người hoặc quốc gia.

The act of making peace between two people or groups; the process of reaching agreement within a group of people or countries.

Ví dụ

The community leaders worked on conciliating the feuding families.

Các lãnh đạo cộng đồng đã làm việc để hòa giải các gia đình đang cãi nhau.

Diplomats conciliated the conflicting nations to prevent war.

Các nhà ngoại giao đã hòa giải các quốc gia xung đột để ngăn chặn chiến tranh.

The conciliation process brought peace and harmony to the society.

Quá trình hòa giải mang lại hòa bình và hài hòa cho xã hội.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Conciliation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Conciliation

Không có idiom phù hợp