conciliatory
conciliatory (Adjective)
Nghĩa 01
Có xu hướng hoà giải, sẵn sàng nhượng bộ hoặc làm dịu mối quan hệ; cố gắng làm cho người khác bớt giận hay căng thẳng.
Willing to conciliate or to make concessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conciliatory" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "conciliare", có nghĩa là hòa giải hoặc xoa dịu. Tính từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động hoặc thái độ nhằm mang lại sự hòa hợp, giảm bớt căng thẳng. Trong tiếng Anh, "conciliatory" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống chính trị hoặc ngoại giao.