Bản dịch của từ Conclusive examinations trong tiếng Việt

Conclusive examinations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conclusive examinations(Noun)

kənklˈuːsɪv ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃənz
kənˈkɫusɪv ɛɡˌzæməˈneɪʃənz
01

Kỳ thi cuối cùng hay bài kiểm tra dẫn đến một kết luận rõ ràng

A final exam or test leads to a clear conclusion.

一次期末考试或测试可以得出明确的结论。

Ví dụ
02

Một đánh giá nhằm xác định kết quả hoặc thành quả của một quá trình hoặc tình huống cụ thể.

An evaluation is designed to determine the outcomes or consequences of a specific process or situation.

一种用来评估某一特定过程或情境的结果或结局的评估方法

Ví dụ
03

Một đánh giá toàn diện nhằm đưa ra nhận định hoặc quyết định cuối cùng

A comprehensive review offers a clear judgment or decision.

这是一个全面的评估,能提供明确的判断或决定。

Ví dụ