Bản dịch của từ Conclusive observations trong tiếng Việt

Conclusive observations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conclusive observations(Noun)

kənklˈuːsɪv ˌɒbzəvˈeɪʃənz
kənˈkɫusɪv ˌɑbzɝˈveɪʃənz
01

Một phán quyết dựa trên bằng chứng

A judgment about something based on evidence.

对某件事的判断是基于证据的。

Ví dụ
02

Một kết quả được hình thành từ việc thu thập và phân tích dữ liệu cẩn thận

A result is derived from careful collection and analysis of data.

这是通过细心收集和分析数据得出的结论。

Ví dụ
03

Quyết định cuối cùng trong một vụ kiện tụng

The final decision is made in a legal case.

案件的终审判决

Ví dụ