Anh - Việt
conclusively
Adverb
conclusively (Adverb)
/knklˈusɪvli/
/knklˈusɪvli/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu đã chứng minh một cách không thể nghi ngờ về lợi ích của tương tác xã hội.The study conclusively proved the benefits of social interaction.
Thử nghiệm đã một cách không thể nghi ngờ thể hiện tác động của truyền thông xã hội đối với hành vi.The experiment conclusively demonstrated the impact of social media on behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conclusively" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách rõ ràng, dứt khoát, không thể bị nghi ngờ. Từ này thường được sử dụng để mô tả các chứng cứ hoặc luận điểm có tính xác thực cao, dẫn đến một kết luận chắc chắn. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "conclusively" vẫn giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng vẫn không đáng kể.