concur
concur (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của concur (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | concur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | concurred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | concurred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | concurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | concurring |
Kết hợp từ của concur (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng ý với concur with | Nhiều chuyên gia đồng ý với sự cần thiết của quy định mạng xã hội. Many experts concur with the need for social media regulations. |
đồng ý concur in | Nhiều chuyên gia đồng ý về nhu cầu cải cách xã hội trong giáo dục. Many experts concur in the need for social reform in education. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concur" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "đồng ý" hoặc "hợp tác". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự đồng thuận, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc văn bản chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "concur" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cũng có thể có các cách diễn đạt thay thế như "agree", nhưng "concur" thường mang sắc thái trang trọng hơn.