Bản dịch của từ Concurrence trong tiếng Việt

Concurrence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrence (Noun)

knkˈɝns
knkˈɝɹns
01

Sự việc hai hay nhiều sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm.

The fact of two or more events or circumstances happening or existing at the same time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự đồng thuận, sự nhất trí hoặc sự nhất quán giữa hai bên trở lên; khi mọi người hoặc các ý kiến, hành động khớp nhau và cùng đồng ý.

Agreement or consistency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ