Bản dịch của từ Concurrence trong tiếng Việt
Concurrence

Concurrence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự đồng thuận, sự nhất trí hoặc sự nhất quán giữa hai bên trở lên; khi mọi người hoặc các ý kiến, hành động khớp nhau và cùng đồng ý.
Agreement or consistency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concurrence" được định nghĩa là sự đồng tình hoặc sự xảy ra đồng thời của hai hoặc nhiều sự kiện, ý kiến. Trong tiếng Anh, "concurrence" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức, thể hiện sự đồng thuận trong quyết định hoặc hành động. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Concurrence" thể hiện sự hài hòa hoặc đồng bộ trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội học, và luật.
Họ từ
Từ "concurrence" được định nghĩa là sự đồng tình hoặc sự xảy ra đồng thời của hai hoặc nhiều sự kiện, ý kiến. Trong tiếng Anh, "concurrence" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức, thể hiện sự đồng thuận trong quyết định hoặc hành động. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Concurrence" thể hiện sự hài hòa hoặc đồng bộ trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội học, và luật.
