concurrent
concurrent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có cùng quan điểm, phù hợp hoặc không mâu thuẫn với nhau; đồng thuận, nhất quán.
Agreeing or consistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của concurrent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
concurrent đồng thời | more concurrent đồng thời hơn | most concurrent đồng thời nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concurrent" có nghĩa là xảy ra đồng thời hoặc song song, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thời gian hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, "concurrent" có thể mang những ý nghĩa đặc thù khác nhau, như trong lập trình hoặc trong việc thi hành nhiều án phạt cùng lúc.