Bản dịch của từ Concurrent jurisdiction trong tiếng Việt
Concurrent jurisdiction
Noun [U/C]

Concurrent jurisdiction(Noun)
knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự cùng tồn tại của các cơ quan trong việc quản lý công lý trong cùng một khu vực hoặc vụ án.
The coexistence of multiple authorities in administering justice within the same jurisdiction or case.
在同一地区或案件中,多个机构同时行使法律职能的现象。
Ví dụ
