Bản dịch của từ Concurrent jurisdiction trong tiếng Việt

Concurrent jurisdiction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent jurisdiction(Noun)

knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn
01

Tình huống mà nhiều tòa án có thẩm quyền xét xử cùng một vụ án.

A situation where multiple courts with jurisdiction are hearing the same case.

多个法院对同一案件拥有审判权的情况。

Ví dụ
02

Quyền lực pháp lý của các khu vực pháp lý khác nhau để thực thi luật pháp trên cùng một khu vực địa lý hoặc lĩnh vực chủ đề.

The legal authority of different sectors to enforce the law within a specific geographic area or on a particular subject.

不同法域对同一地区或主题行使法律执行权的合法权限

Ví dụ
03

Sự cùng tồn tại của các cơ quan trong việc quản lý công lý trong cùng một khu vực hoặc vụ án.

The coexistence of multiple authorities in administering justice within the same jurisdiction or case.

在同一地区或案件中,多个机构同时行使法律职能的现象。

Ví dụ