Anh - Việt
concurrent jurisdiction
Noun
concurrent jurisdiction (Noun)
/knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn/
/knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn/
AI
Ví dụ
Quyền tài phán đồng thời cho phép tòa bang và liên bang xử các vụ xã hội.Concurrent jurisdiction allows state and federal courts to hear some social cases.
Quyền tài phán đồng thời không phổ biến trong tranh chấp xã hội nhỏ tại địa phương.Concurrent jurisdiction is not common in small local social disputes.
Ví dụ
Thẩm quyền đồng thời cho phép tòa án thành phố và tiểu bang xử lý cùng một vụ xã hội.Concurrent jurisdiction allows city and state courts to handle the same social cases.
Thẩm quyền đồng thời không có nghĩa là tòa án bỏ qua quyết định của nhau về các vấn đề xã hội.Concurrent jurisdiction does not mean courts ignore each other's decisions in social matters.
Nghĩa 03
Sự tồn tại song song của các cơ quan trong việc thực hiện công lý trong cùng một khu vực hoặc vụ việc.
The coexistence of authorities in the administration of justice in the same region or case.
Ví dụ
Ở Texas, tòa án liên bang và tiểu bang cùng có quyền tài phán đồng thời.Concurrent jurisdiction exists between federal and state courts in Texas.
Quyền tài phán đồng thời không phải lúc nào cũng giúp quyết định tòa án nhanh hơn.Concurrent jurisdiction does not always lead to faster court decisions.