ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Concurrent jurisdiction
Sự cùng tồn tại của các cơ quan trong việc thực thi công lý trong cùng một khu vực hoặc vụ án.
The concurrent existence of multiple agencies in administering justice within the same jurisdiction or case.
在同一地区或案件中,多个机构同时行使司法权的现象。
Quyền của các khu vực pháp lý khác nhau trong việc thi hành luật trên cùng một vùng địa lý hoặc chủ đề.
The legal authority of different sectors to enforce the law within the same geographic area or subject.
不同领域在同一地理区域或主题上执行法律的法律权限
Tình huống mà nhiều tòa án cùng có thẩm quyền xét xử cùng một vụ án.
A situation where multiple courts with jurisdiction are hearing the same case.
多个法院有权审理同一案件的情况。