Anh - Việt

Bản dịch của từ Concurrent jurisdiction trong tiếng Việt

concurrent jurisdiction

Noun

concurrent jurisdiction (Noun)

/knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn/
/knkˈɝɹnt dʒʊɹɪsdˈɪkʃn/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống trong đó nhiều tòa án có thẩm quyền xét xử cùng một vụ án.

A situation in which multiple courts have the authority to hear the same case.

Ví dụ
Quyền tài phán đồng thời cho phép tòa bang và liên bang xử các vụ xã hội.Concurrent jurisdiction allows state and federal courts to hear some social cases.
Quyền tài phán đồng thời không phổ biến trong tranh chấp xã hội nhỏ tại địa phương.Concurrent jurisdiction is not common in small local social disputes.

Nghĩa 02

Thẩm quyền pháp lý của các lĩnh vực khác nhau để thi hành pháp luật trên cùng một khu vực địa lý hoặc chủ đề.

The legal authority of different jurisdictions to enforce laws over the same geographical area or subject matter.

Ví dụ
Thẩm quyền đồng thời cho phép tòa án thành phố và tiểu bang xử lý cùng một vụ xã hội.Concurrent jurisdiction allows city and state courts to handle the same social cases.
Thẩm quyền đồng thời không có nghĩa là tòa án bỏ qua quyết định của nhau về các vấn đề xã hội.Concurrent jurisdiction does not mean courts ignore each other's decisions in social matters.

Nghĩa 03

Sự tồn tại song song của các cơ quan trong việc thực hiện công lý trong cùng một khu vực hoặc vụ việc.

The coexistence of authorities in the administration of justice in the same region or case.

Ví dụ
Ở Texas, tòa án liên bang và tiểu bang cùng có quyền tài phán đồng thời.Concurrent jurisdiction exists between federal and state courts in Texas.
Quyền tài phán đồng thời không phải lúc nào cũng giúp quyết định tòa án nhanh hơn.Concurrent jurisdiction does not always lead to faster court decisions.