Bản dịch của từ Concurrent melancholy trong tiếng Việt

Concurrent melancholy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent melancholy(Noun)

kənkˈʌrənt mɛlˈɑːnkəli
kənˈkɝənt ˈmɛɫənˌtʃɑɫi
01

Một trạng thái buồn bã hoặc u sầu sâu sắc thường đi kèm với cảm giác buồn kéo dài

A deep feeling of sadness or gloom often comes with a prolonged sense of sorrow.

深沉的忧郁或忧伤常常伴随着持久的痛苦感觉。

Ví dụ
02

Một biểu hiện hay sự thể hiện của sự buồn rầu có thể không rõ nguyên nhân.

Sometimes, signs of sadness can appear without any clear reason.

表达悲伤的情绪或表现可能没有明显的原因。

Ví dụ
03

Cảm giác buồn bứt rứt kéo dài thường liên quan đến việc tang chế hoặc mất mát

A lingering feeling of sadness is often linked to grief or loss.

一种与哀悼或失去相关的持续的不快感觉

Ví dụ