condemned
condemned (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị tuyên án hoặc bị kết tội phải chịu hình phạt, bị phá hủy hoặc bị tịch thu; thường dùng khi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền tuyên bố một người, tài sản hoặc công trình là phải chịu xử lý (ví dụ: nhà bị giải tỏa, bị phá dỡ, người bị kết án).
Bị tuyên án hoặc bị kết tội phải chịu hình phạt, bị phá hủy hoặc bị tịch thu; thường dùng khi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền tuyên bố một người, tài sản hoặc công trình là phải chịu xử lý (ví dụ: nhà bị giải tỏa, bị phá dỡ, người bị kết án).
Adjudged or sentenced to punishment destruction or confiscation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (dùng cho tòa nhà) đã bị cơ quan chức năng tuyên bố là không an toàn để ở hoặc đã bị đóng cửa vì nguy hiểm; tức là tòa nhà không được phép cư trú.
(dùng cho tòa nhà) đã bị cơ quan chức năng tuyên bố là không an toàn để ở hoặc đã bị đóng cửa vì nguy hiểm; tức là tòa nhà không được phép cư trú.
of a building Officially marked uninhabitable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condemned" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị chỉ trích hoặc bị kết án. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, chỉ tình huống mà một cá nhân hoặc hành động bị lên án do hành vi sai trái. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "condemned" giữ nguyên nghĩa nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Việc sử dụng từ này trong văn viết thường mang tính chất trang trọng, thể hiện sự phản đối rõ ràng đối với một vấn đề cụ thể.