Bản dịch của từ Condensed milk trong tiếng Việt
Condensed milk

Condensed milk(Noun)
Được dùng trong các món tráng miệng và làm bánh như một chất làm ngọt và làm đặc.
It is used in desserts and baking as a sweetener and thickening agent.
在甜点和烘焙中用作甜味剂和增稠剂。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sữa đặc là sản phẩm sữa được chế biến bằng cách loại bỏ một phần nước, dẫn đến độ đậm đặc cao hơn so với sữa tươi. Sữa đặc thường được sử dụng trong các món tráng miệng, đồ uống và một số món ăn truyền thống. Trong tiếng Anh, "condensed milk" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ. Sữa đặc cũng thường được gọi là "sweetened condensed milk" khi có thêm đường.
"Condensed milk" có nguồn gốc từ cụm từ "condensare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "chắt lọc" hoặc "đặc lại". Lịch sử sử dụng sữa đặc bắt đầu vào giữa thế kỷ 19 khi nó được phát minh để bảo quản sữa lâu dài hơn. Sản phẩm này đã trở thành phổ biến trong ẩm thực toàn cầu, thường được sử dụng trong các món tráng miệng và đồ uống. Ý nghĩa hiện tại của "sữa đặc" gắn liền với tính chất chắt lọc, mang lại độ ngọt và độ đậm đặc cho các món ăn.
Sữa đặc là một thuật ngữ thường gặp trong kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết của kỳ thi IELTS, với tần suất xuất hiện cao trong các ngữ cảnh liên quan đến chế biến thực phẩm và văn hóa ẩm thực. Trong tiếng Anh, sữa đặc thường được sử dụng khi mô tả món ăn, trong các công thức nấu ăn, hoặc khi thảo luận về đồ ngọt. Ngoài ra, sữa đặc cũng hay xuất hiện trong các quảng cáo thực phẩm và tài liệu nghiên cứu dinh dưỡng.
Sữa đặc là sản phẩm sữa được chế biến bằng cách loại bỏ một phần nước, dẫn đến độ đậm đặc cao hơn so với sữa tươi. Sữa đặc thường được sử dụng trong các món tráng miệng, đồ uống và một số món ăn truyền thống. Trong tiếng Anh, "condensed milk" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ. Sữa đặc cũng thường được gọi là "sweetened condensed milk" khi có thêm đường.
"Condensed milk" có nguồn gốc từ cụm từ "condensare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "chắt lọc" hoặc "đặc lại". Lịch sử sử dụng sữa đặc bắt đầu vào giữa thế kỷ 19 khi nó được phát minh để bảo quản sữa lâu dài hơn. Sản phẩm này đã trở thành phổ biến trong ẩm thực toàn cầu, thường được sử dụng trong các món tráng miệng và đồ uống. Ý nghĩa hiện tại của "sữa đặc" gắn liền với tính chất chắt lọc, mang lại độ ngọt và độ đậm đặc cho các món ăn.
Sữa đặc là một thuật ngữ thường gặp trong kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết của kỳ thi IELTS, với tần suất xuất hiện cao trong các ngữ cảnh liên quan đến chế biến thực phẩm và văn hóa ẩm thực. Trong tiếng Anh, sữa đặc thường được sử dụng khi mô tả món ăn, trong các công thức nấu ăn, hoặc khi thảo luận về đồ ngọt. Ngoài ra, sữa đặc cũng hay xuất hiện trong các quảng cáo thực phẩm và tài liệu nghiên cứu dinh dưỡng.
