Bản dịch của từ Condition precedent trong tiếng Việt
Condition precedent

Condition precedent (Noun)
A condition precedent is necessary for the contract to be valid.
Một điều kiện tiên quyết là cần thiết để hợp đồng có hiệu lực.
No one understands the condition precedent in the social agreement.
Không ai hiểu điều kiện tiên quyết trong thỏa thuận xã hội.
Is the condition precedent clear in the community service contract?
Điều kiện tiên quyết có rõ ràng trong hợp đồng dịch vụ cộng đồng không?
Trong pháp luật, một điều kiện phải xảy ra trước khi một nghĩa vụ hợp đồng phát sinh.
In law, a condition that must occur before a contractual obligation arises.
A condition precedent is necessary for the contract to be valid.
Một điều kiện tiên quyết là cần thiết để hợp đồng có hiệu lực.
The contract does not have a condition precedent for payment.
Hợp đồng không có điều kiện tiên quyết cho việc thanh toán.
Is there a condition precedent for signing the agreement?
Có điều kiện tiên quyết nào để ký kết thỏa thuận không?
Một điều khoản trong hợp đồng cho biết rằng một sự kiện phải xảy ra trước khi một bên có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng.
A stipulation in a contract indicating that an event must happen before a party is obligated to perform their duties under the contract.
A condition precedent is essential for this social service agreement to start.
Điều kiện tiên quyết là cần thiết để thỏa thuận dịch vụ xã hội bắt đầu.
The organization did not meet the condition precedent for funding approval.
Tổ chức đã không đáp ứng điều kiện tiên quyết để được phê duyệt tài trợ.
What is the condition precedent for receiving social assistance in this program?
Điều kiện tiên quyết để nhận trợ giúp xã hội trong chương trình này là gì?