Bản dịch của từ Conditional contract trong tiếng Việt
Conditional contract
Noun [U/C]

Conditional contract(Noun)
kəndˈɪʃənəl kˈɑntɹˌækt
kəndˈɪʃənəl kˈɑntɹˌækt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận quy định việc thực hiện các điều kiện để nó có hiệu lực.
An agreement that stipulates the fulfillment of conditions for it to be binding.
Ví dụ
