Bản dịch của từ Conditionally trong tiếng Việt
Conditionally

Conditionally (Adverb)
Theo những điều kiện đã được quy định; chỉ xảy ra hoặc được chấp nhận khi các điều kiện nhất định được đáp ứng
Under specified conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "conditionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "có điều kiện" hoặc "trong trường hợp". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận, nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định chỉ có hiệu lực khi một số điều kiện nhất định được đáp ứng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhanh hơn, tạo cảm giác ít trang trọng hơn.
Từ "conditionally" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "có điều kiện" hoặc "trong trường hợp". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận, nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định chỉ có hiệu lực khi một số điều kiện nhất định được đáp ứng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhanh hơn, tạo cảm giác ít trang trọng hơn.
