Bản dịch của từ Condom trong tiếng Việt

Condom

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condom (Noun Countable)

kˈɒndəm
ˈkɑndəm
01

Một bao mỏng bằng cao su hoặc nhựa được đeo vào dương vật khi quan hệ tình dục để ngừa thai và giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục

A thin rubber or plastic covering worn on the penis during sex to prevent pregnancy and reduce the risk of sexually transmitted infections

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa