Bản dịch của từ Conduct research trong tiếng Việt
Conduct research

Conduct research (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổ chức và thực hiện một quá trình hoặc hoạt động cụ thể.
To organize and carry out a particular process or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "conduct research" đề cập đến hành động thực hiện một cuộc điều tra hệ thống nhằm thu thập thông tin và kiến thức về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh, "conduct" mang nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành, còn "research" chỉ hoạt động nghiên cứu khoa học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả phát âm lẫn hình thức viết. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và khoa học.
Cụm từ "conduct research" đề cập đến hành động thực hiện một cuộc điều tra hệ thống nhằm thu thập thông tin và kiến thức về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh, "conduct" mang nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành, còn "research" chỉ hoạt động nghiên cứu khoa học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả phát âm lẫn hình thức viết. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và khoa học.
