Bản dịch của từ Conduct research trong tiếng Việt

Conduct research

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conduct research (Verb)

kˈɑndəkt ɹˈisɝtʃ
kˈɑndəkt ɹˈisɝtʃ
01

Để chỉ đạo hoặc dẫn dắt một dự án, điều tra, hoặc nghiên cứu cụ thể.

To direct or lead a particular project, inquiry, or study.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổ chức và thực hiện một quá trình hoặc hoạt động cụ thể.

To organize and carry out a particular process or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh