Bản dịch của từ Conduit trong tiếng Việt
Conduit
Noun

Conduit (Noun)
kˈɒndjuːt
ˈkɑndut
01
Một phương tiện để truyền đạt hoặc phân phối cái gì đó như thông tin hoặc tài nguyên.
A means of transmitting or distributing something such as information or resources
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một ống hoặc ống dẫn bảo vệ cho dây điện hoặc cáp.
A protective tube or duct for electrical wires or cables
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
