Bản dịch của từ Cone-shaped trong tiếng Việt

Cone-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cone-shaped(Adjective)

koʊn ʃeɪpt
koʊn ʃeɪpt
01

Có hình dạng giống một cái nón hoặc hình nón (phần đáy tròn, đầu nhọn hoặc chóp). Dùng để mô tả vật thể có bề ngoài thuôn dần về một điểm như cái nón.

Having the shape of a cone.

锥形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ