Anh - Việt
confected
VerbAdjective
confected (Verb)
/kənfˈɛktɪd/
/kənˈfɛktɪd/
AI
Nghĩa 01
thể quá khứ / quá khứ phân từ của 'confect' — đã chuẩn bị/đã làm (thường là kẹo, bánh hoặc chế phẩm thuốc)
past tense and past participle of 'confect' — to prepare or make (something), especially sweets, confections, or medicinal preparations
Ví dụ
Tại doanh nghiệp xã hội của Maya, các tình nguyện viên đã làm 200 viên kẹo cho những người hàng xóm cao tuổi.At Maya's social enterprise, volunteers confected 200 sweets for elderly neighbors.
Câu lạc bộ khu phố của chúng tôi đã không bào chế thuốc thảo dược an toàn cho trẻ em.Our neighborhood club had not confected safe herbal medicine for children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đã soạn/đã ghép lại (ví dụ: tài liệu hoặc câu chuyện); đã bịa đặt/đã pha chế
to compose or put together (something, e.g., a document or story); to fabricate or concoct
Ví dụ
Maya đã bịa ra một câu chuyện khảo sát về thói quen dùng mạng xã hội để luyện thi IELTS.Maya confected a survey story about social media habits for IELTS practice.
Ủy ban chưa bao giờ bịa bằng chứng cho báo cáo nhà ở của mình.The committee never confected evidence for its housing report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
confected (Adjective)
/kənfˈɛktɪd/
/kənˈfek.t̬ɪd/
AI
Nghĩa 01
được làm/được chuẩn bị (như thứ đã được chế tạo hoặc pha chế)
made or prepared (as in something that has been confected)
Ví dụ
Maya chia sẻ một câu chuyện được dàn dựng để thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.Maya shared a confected story to gain social media attention.
Cuộc khảo sát bác bỏ những câu trả lời bịa đặt từ các nhà hoạt động trên mạng.The survey rejected confected responses from online activists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa