Bản dịch của từ Confederate trong tiếng Việt
Confederate

Confederate (Adjective)
Confederate (Noun)
Người cùng làm việc hoặc cộng tác, nhất là trong những việc bí mật hoặc bất hợp pháp; đồng lõa, đồng phạm.
A person one works with especially in something secret or illegal an accomplice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confederate" có nghĩa chung là một người hoặc tổ chức tham gia vào một liên minh hoặc liên kết, thường để đạt được một mục tiêu chung. Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ các bang miền Nam Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến Mỹ, những bang này đã thành lập Liên bang miền Nam (Confederate States of America). Về sự khác biệt ngôn ngữ, từ này không có thay đổi đặc biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, trong văn cảnh tiếng Anh Anh, từ "confederate" có thể sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc hàn lâm hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể mang nghĩa hàm ý đơn giản hơn.
Họ từ
Từ "confederate" có nghĩa chung là một người hoặc tổ chức tham gia vào một liên minh hoặc liên kết, thường để đạt được một mục tiêu chung. Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này thường được sử dụng để chỉ các bang miền Nam Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến Mỹ, những bang này đã thành lập Liên bang miền Nam (Confederate States of America). Về sự khác biệt ngôn ngữ, từ này không có thay đổi đặc biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, trong văn cảnh tiếng Anh Anh, từ "confederate" có thể sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc hàn lâm hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể mang nghĩa hàm ý đơn giản hơn.
