confederated
confederated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của confederated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confederate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | confederated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | confederated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confederates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | confederating |
confederated (Adjective)
Nghĩa 01
Được liên kết, hợp nhất với nhau trong một liên minh, khối liên minh hoặc âm mưu chung; cùng liên minh để đạt mục tiêu chung.
united in a league alliance or conspiracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confederated" là tính từ chỉ sự liên kết hoặc hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia để hình thành một liên minh. Trong tiếng Anh, "confederated" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử để mô tả các quốc gia hoặc tiểu bang tham gia vào một liên bang. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều tuân thủ cùng một hình thức, nghĩa và cách sử dụng trong văn cảnh chính trị.