conferred
conferred (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'confer' — nghĩa là đã trao đổi, bàn bạc hoặc đã trao (quyền, danh hiệu, lợi ích) cho ai đó.
simple past and past participle of confer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conferred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conferring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conferred" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "confer", có nghĩa là trao tặng, phong tặng hoặc bàn bạc, thảo luận. Trong tiếng Anh, "conferred" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như trong các buổi lễ trao bằng cấp hoặc danh hiệu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay hình thức viết, nhưng hãy cẩn thận với ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm.