conferring
conferring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conferring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conferring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conferring" là động từ có nghĩa là trao đổi ý kiến, thường trong một bối cảnh chính thức hoặc học thuật. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Trong tiếng Anh Anh, nó thường liên quan đến các cuộc họp hoặc thảo luận trong các tổ chức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng trong bối cảnh giáo dục. Hình thức viết và phát âm của từ này giữ nguyên trong cả hai biến thể.