Bản dịch của từ Conferring trong tiếng Việt

Conferring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conferring (Verb)

knfˈɝɪŋ
knfˈɝɪŋ
01

Trao tặng, ban cho ai đó một quyền, quyền lực hoặc một phẩm chất (ví dụ: trao quyền, phong tặng chức danh).

Grant or bestow a power right or quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ