Bản dịch của từ Confide in trong tiếng Việt

Confide in

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confide in(Verb)

kˈɑnfɨdˌin
kˈɑnfɨdˌin
01

Kể cho người mà bạn tin tưởng nghe về chuyện cá nhân, tâm sự hoặc bí mật.

To tell someone you trust about personal things or secrets.

Ví dụ

Confide in(Phrase)

kˈɑnfɨdˌin
kˈɑnfɨdˌin
01

Tin tưởng ai để kể/trao đổi những chuyện cá nhân, riêng tư; tâm sự với ai về vấn đề cá nhân.

To trust someone with personal information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh