Bản dịch của từ Confident buying trong tiếng Việt

Confident buying

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confident buying(Phrase)

kˈɒnfɪdənt bˈaɪɪŋ
ˈkɑnfədənt ˈbaɪɪŋ
01

Đây là tâm lý của khách hàng tin chắc vào giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ sắp mua.

It refers to a consumer's confidence in the value of the product or service they're purchasing.

谈及消费者的心理时,指的是他们对所购买的商品或服务的价值有十足的信心。

Ví dụ
02

Chỉ ra hành vi mua sắm dựa trên sự tự tin và rõ ràng trong việc đưa ra quyết định mua hàng.

This indicates a shopping behavior characterized by confidence and clarity in making purchasing decisions.

这揭示了一种购物行为,表现为买家信心十足、选择明确果断。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả quá trình mà người mua cảm thấy yên tâm và tự tin về quyết định mua hàng của mình

A term used to describe the process where buyers feel reassured and confident about their purchasing decision.

这个词描述的是买家在购买时感到安心和有保障的整个过程。

Ví dụ