Bản dịch của từ Confident vibe trong tiếng Việt

Confident vibe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confident vibe(Noun)

kˈɒnfɪdənt vˈaɪb
ˈkɑnfədənt ˈvaɪb
01

Một cảm giác tự tin chung toả ra từ một người

A general sense of confidence radiates from a person.

一个人展现出的自信的总体感觉

Ví dụ
02

Một cảm giác hoặc bầu không khí của sự tự tin và tự lực

A sense or atmosphere of confidence and independence.

一种自信和独立的感觉或氛围。

Ví dụ
03

Tâm trạng cảm xúc thể hiện sự tin chắc tuyệt đối

An emotional state characterized by a strong, confident feeling.

一种情绪状态以强烈的确定感为特征。

Ví dụ