Bản dịch của từ Conflict resolution trong tiếng Việt
Conflict resolution

Conflict resolution(Noun)
Kết quả của một cuộc thương lượng hoặc đối thoại dẫn đến một thỏa thuận hoặc hiểu biết.
The outcome of a negotiation or dialogue that leads to an agreement or understanding.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giải quyết xung đột (conflict resolution) là quá trình tìm ra giải pháp cho các sự bất đồng, tranh chấp giữa các bên liên quan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý, tâm lý học và quan hệ quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về cách thức áp dụng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, như trong việc ưu tiên giải pháp hòa bình hay đối kháng.
Giải quyết xung đột (conflict resolution) là quá trình tìm ra giải pháp cho các sự bất đồng, tranh chấp giữa các bên liên quan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý, tâm lý học và quan hệ quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về cách thức áp dụng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, như trong việc ưu tiên giải pháp hòa bình hay đối kháng.
