Bản dịch của từ Conflict theory trong tiếng Việt
Conflict theory
Noun [U/C]

Conflict theory(Noun)
kˈɑnflɨkt θˈɪɹi
kˈɑnflɨkt θˈɪɹi
Ví dụ
02
Một cách tiếp cận đến xã hội học tập trung vào sự phân chia giữa các nhóm thống trị và nhóm phụ thuộc.
An approach to sociology that focuses on the dichotomy between dominant and subordinate groups.
Ví dụ
