Anh - Việt

Bản dịch của từ Confluence trong tiếng Việt

confluence

Noun

confluence (Noun)

/kˈɑnflun̩s/
/kˈɑnflun̩s/
AI

Nghĩa 01 · Nơi hai con sông gặp nhau, giao nhau hoặc hợp lưu — thường là hai dòng nước có bề rộng tương đương đổ về chung một điểm.

Nơi hai con sông gặp nhau, giao nhau hoặc hợp lưu — thường là hai dòng nước có bề rộng tương đương đổ về chung một điểm.

The junction of two rivers, especially rivers of approximately equal width.

Ví dụ
Sự hợp lưu của sông Đỏ và sông Xanh là một điểm du lịch phổ biến.The confluence of the Red and Blue rivers is a popular spot.
Sự hợp lưu của các nền văn hóa trong thành phố tạo nên một bầu không khí sôi động.The confluence of cultures in the city creates a vibrant atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh