Bản dịch của từ Confluence trong tiếng Việt

Confluence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confluence (Noun)

kˈɑnflun̩s
kˈɑnflun̩s
01

Nơi hai con sông gặp nhau, giao nhau hoặc hợp lưu — thường là hai dòng nước có bề rộng tương đương đổ về chung một điểm.

The junction of two rivers, especially rivers of approximately equal width.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ