Anh - Việt

Bản dịch của từ Confluent trong tiếng Việt

confluent

Adjective

confluent (Adjective)

/kɑnflˈunt/
/kˈɑnflunt/
AI

Nghĩa 01 · Chảy hợp lại với nhau; hòa vào nhau thành một dòng hoặc một khối liên tiếp.

Chảy hợp lại với nhau; hòa vào nhau thành một dòng hoặc một khối liên tiếp.

Flowing together or merging.

Ví dụ
Hai con sông hợp nhau ở khu vực đó.The two rivers are confluent in that region.
Các nền văn hóa hợp nhau tạo nên một cộng đồng độc đáo.The confluent cultures created a unique community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh