Bản dịch của từ Conformism trong tiếng Việt
Conformism

Conformism(Noun)
Hành vi hoặc thái độ tuân theo các chuẩn mực, quan niệm và thói quen phổ biến trong xã hội; hành động giống số đông để phù hợp với những gì được cho là chấp nhận hoặc bình thường.
Behavior in accordance with prevailing social standards attitudes practices etc.
Conformism(Noun Uncountable)
Hành vi hoặc thái độ tuân theo các chuẩn mực xã hội, giữ nguyên lối sống và tập tục truyền thống thay vì thay đổi hay nổi loạn với những gì được coi là bình thường trong xã hội.
The practice of maintaining traditional ways or conforming to societal norms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính conformism, hay còn gọi là chủ nghĩa tuân theo, là một khái niệm xã hội mô tả xu hướng của các cá nhân tuân thủ các chuẩn mực và quy tắc của nhóm. Tính conformism có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ văn hóa đến chính trị, và thường gây ảnh hưởng đến hành vi và tư duy của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "conformism" xuất phát từ tiếng Latinh "conformare", có nghĩa là "định hình" hoặc "hình thành giống nhau". Gốc từ này bao gồm tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "formare", có nghĩa là "hình thành". Trong lịch sử, "conformism" được sử dụng để chỉ sự tuân thủ các quy chuẩn xã hội và quy tắc, phản ánh sự tránh né các tư tưởng hoặc hành động cá nhân. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến việc chấp nhận hoặc áp dụng những niềm tin và phong cách sống phổ biến mà không đặt ra câu hỏi hay phê phán.
Từ "conformism" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh có thể thảo luận về các khái niệm xã hội và hành vi con người. Trong phần Reading, từ này thường liên quan đến các bài viết về tâm lý học hoặc triết lý xã hội. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu về sự tuân thủ quy tắc và giá trị xã hội, như trong các tác phẩm triết học, tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội.
Họ từ
Tính conformism, hay còn gọi là chủ nghĩa tuân theo, là một khái niệm xã hội mô tả xu hướng của các cá nhân tuân thủ các chuẩn mực và quy tắc của nhóm. Tính conformism có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ văn hóa đến chính trị, và thường gây ảnh hưởng đến hành vi và tư duy của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "conformism" xuất phát từ tiếng Latinh "conformare", có nghĩa là "định hình" hoặc "hình thành giống nhau". Gốc từ này bao gồm tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "formare", có nghĩa là "hình thành". Trong lịch sử, "conformism" được sử dụng để chỉ sự tuân thủ các quy chuẩn xã hội và quy tắc, phản ánh sự tránh né các tư tưởng hoặc hành động cá nhân. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến việc chấp nhận hoặc áp dụng những niềm tin và phong cách sống phổ biến mà không đặt ra câu hỏi hay phê phán.
Từ "conformism" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh có thể thảo luận về các khái niệm xã hội và hành vi con người. Trong phần Reading, từ này thường liên quan đến các bài viết về tâm lý học hoặc triết lý xã hội. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu về sự tuân thủ quy tắc và giá trị xã hội, như trong các tác phẩm triết học, tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội.
