Bản dịch của từ Conformist offerings trong tiếng Việt

Conformist offerings

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conformist offerings(Noun)

kənfˈɔːmɪst ˈɒfərɪŋz
kənˈfɔrmɪst ˈɔfɝɪŋz
01

Một người tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc xã hội

A person who follows social standards and rules

遵守社会规范和准则的人

Ví dụ
02

Một người tuân theo hành xử chấp nhận được hoặc các tập quán đã được thiết lập

A person who adheres to accepted behaviors or established habits

一个遵循被接受的行为或既定习惯的人

Ví dụ
03

Một người theo các giáo lý của một tôn giáo hay triết lý cụ thể

A person who follows the teachings of a particular religion or philosophy

追求特定宗教或哲学教义的人

Ví dụ

Conformist offerings(Phrase)

kənfˈɔːmɪst ˈɒfərɪŋz
kənˈfɔrmɪst ˈɔfɝɪŋz
01

Những đề nghị phù hợp với các chuẩn mực xã hội hiện hành

A person who follows social standards and rules

一个遵守社会规范和规则的人

Ví dụ
02

Những thái độ hay hành vi phù hợp trong bối cảnh xã hội

A person who follows the teachings of a particular religion or philosophy

一个跟随特定宗教或哲学教导的人

Ví dụ
03

Việc đồng ý hoặc chấp nhận các chuẩn mực hay tiêu chuẩn mà nhóm đề ra

A person who follows accepted behaviors or established practices

遵守团体制定的规范或标准的行为或过程

Ví dụ