Bản dịch của từ Conformist offerings trong tiếng Việt
Conformist offerings
Noun [U/C] Phrase

Conformist offerings(Noun)
kənfˈɔːmɪst ˈɒfərɪŋz
kənˈfɔrmɪst ˈɔfɝɪŋz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người theo các giáo lý của một tôn giáo hay triết lý cụ thể
A person who follows the teachings of a particular religion or philosophy
追求特定宗教或哲学教义的人
Ví dụ
Conformist offerings(Phrase)
kənfˈɔːmɪst ˈɒfərɪŋz
kənˈfɔrmɪst ˈɔfɝɪŋz
01
Những đề nghị phù hợp với các chuẩn mực xã hội hiện hành
A person who follows social standards and rules
一个遵守社会规范和规则的人
Ví dụ
02
Những thái độ hay hành vi phù hợp trong bối cảnh xã hội
A person who follows the teachings of a particular religion or philosophy
一个跟随特定宗教或哲学教导的人
Ví dụ
03
Việc đồng ý hoặc chấp nhận các chuẩn mực hay tiêu chuẩn mà nhóm đề ra
A person who follows accepted behaviors or established practices
遵守团体制定的规范或标准的行为或过程
Ví dụ
