Bản dịch của từ Congee trong tiếng Việt

Congee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congee(Noun)

kˈɑndʒi
kˈɑndʒi
01

Một món ăn nấu từ gạo với nhiều nước như cháo loãng hoặc nước dùng sệt; thường ninh kỹ cho hạt gạo mềm, ăn nóng để dễ tiêu và bồi bổ (ví dụ: cháo ăn sáng hoặc cháo cho người ốm).

(in Chinese cooking) broth or porridge made from rice.

米汤或稀饭,通常用米煮成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh