Bản dịch của từ Congenital defect trong tiếng Việt
Congenital defect
Noun [U/C]

Congenital defect(Noun)
kəndʒˈɛnətəl dˈifɛkt
kəndʒˈɛnətəl dˈifɛkt
01
Một bất thường về thể chất hoặc sinh lý hiện hữu ngay từ khi sinh ra
A physical or physiological abnormality present from birth.
从出生开始,就存在一些身体或生理上的异常。
Ví dụ
