Bản dịch của từ Congenital defect trong tiếng Việt

Congenital defect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congenital defect(Noun)

kəndʒˈɛnətəl dˈifɛkt
kəndʒˈɛnətəl dˈifɛkt
01

Ví dụ
02

Ví dụ