Bản dịch của từ Congrats trong tiếng Việt

Congrats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congrats(Noun)

kngɹˈæts
kngɹˈæts
01

Lời chúc mừng; lời bày tỏ niềm vui, khen ngợi khi ai đó đạt được điều gì đó (ví dụ: tốt nghiệp, kết hôn, thăng chức, thành công).

Congratulations.

祝贺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh