conjectures
conjectures (Noun)
Nghĩa 01 · Một phỏng đoán hoặc giả định.
Một phỏng đoán hoặc giả định.
A guess or supposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự hình thành của những ý kiến hoặc kết luận như vậy.
Sự hình thành của những ý kiến hoặc kết luận như vậy.
The formation of such opinions or conclusions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một ý kiến hoặc kết luận được hình thành trên cơ sở thông tin không đầy đủ.
Một ý kiến hoặc kết luận được hình thành trên cơ sở thông tin không đầy đủ.
An opinion or conclusion formed on the basis of incomplete information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conjectures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conjecture | conjectures |
conjectures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình thành ý kiến hoặc giả định về điều gì đó dựa trên thông tin không đầy đủ.
Hình thành ý kiến hoặc giả định về điều gì đó dựa trên thông tin không đầy đủ.
To form an opinion or supposition about something on the basis of incomplete information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conjectures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conjecture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conjectured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conjectured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conjectures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conjecturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conjectures" là danh từ số nhiều của "conjecture", có nghĩa là những phỏng đoán hoặc giả thuyết mà chưa được chứng minh. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và khoa học, nơi các nhà nghiên cứu đưa ra các luận điểm tạm thời dựa trên các bằng chứng hiện có. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. "Conjecture" tạo thành nền tảng cho các cuộc trao đổi trí thức trong nhiều lĩnh vực học thuật.