Bản dịch của từ Conjunctively trong tiếng Việt
Conjunctively
Adverb Adverb

Conjunctively(Adverb)
kəndʒˈʌŋktɪvli
kənˈdʒʌŋk.tɪv.li
01
Một cách kết hợp; bằng cách ghép hoặc nối lại với nhau
In a manner that joins or combines; by combining or linking together.
Ví dụ
Conjunctively(Adverb)
kəndʒˈʌŋktɪvli
kənˈdʒʌŋk.tɪv.li
01
Trong ngữ pháp hoặc logic: bằng liên từ; theo cách dùng liên từ (ví dụ 'và'); biểu thị phép hội logic (AND)
In grammatical or logical contexts: by means of a conjunction; using a conjunction (e.g., 'and'); expressing logical conjunction (AND).
Ví dụ
