Bản dịch của từ Connected vendor trong tiếng Việt

Connected vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connected vendor(Noun)

kənˈɛktɪd vˈɛndɐ
kəˈnɛktɪd ˈvɛndɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ