Anh - Việt

Bản dịch của từ Connector trong tiếng Việt

connector

Noun

connector (Noun)

/kənˈɛktɚ/
/kənˈɛktəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để nối các mạch điện hoặc thiết bị điện với nhau, giúp truyền tín hiệu hoặc dòng điện một cách an toàn và chắc chắn.

a device or apparatus for connecting electrical circuits or equipment.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội sử dụng một trình kết nối để liên kết người dùng trên toàn thế giới.The social media platform uses a connector to link users worldwide.
Người tổ chức sự kiện đã mang một trình kết nối để thiết lập hệ thống âm thanh.The event planner brought a connector to set up the sound system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của connector (Noun)

SingularPlural

connector

connectors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh