cons
cons (Noun)
Nghĩa 01
Trong lập trình (ngôn ngữ Lisp), "cons" là một cấu trúc dữ liệu gồm hai con trỏ (thường gọi là car và cdr) được dùng để tạo và nối các danh sách — tức là một cặp phần tử nơi phần đầu là phần tử hiện tại và phần thứ hai trỏ tới phần còn lại của danh sách.
programming A data structure in Lisp that is a pair of pointers car and cdr used mainly for lists.
Dạng danh từ của cons (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
con | cons |
cons (Verb)
Nghĩa 01
Trong lập trình (thường trong các ngôn ngữ chức năng như Lisp), “cons” là thao tác tạo một danh sách bằng cách ghép một phần tử vào đầu một danh sách hiện có. Cụ thể, cons tạo một cặp/đầu-danh-sách chứa phần tử mới (làm phần tử đầu) và tham chiếu tới danh sách cũ (làm phần còn lại). Áp dụng lặp lại phép cons sẽ xây dựng dần một danh sách lớn hơn từ các phần tử riêng lẻ.
programming To obtain a list from a cons or a nesting of conses to prepend an element to a list by forming a cons of that element and the list to obtain a list from a smaller one by repeated application of such kind of prepending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cons (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | con |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cons" là viết tắt của "consequences" hay "considerations", thường được sử dụng để chỉ những điểm bất lợi, nhược điểm trong một tình huống hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận để đối chiếu với "pros" (lợi ích, ưu điểm). Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách dùng, nhưng trong ngữ cảnh, "cons" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng, như kinh doanh hoặc lập kế hoạch.