Bản dịch của từ Cons trong tiếng Việt
Cons

Cons(Noun)
Trong lập trình (ngôn ngữ Lisp), "cons" là một cấu trúc dữ liệu gồm hai con trỏ (thường gọi là car và cdr) được dùng để tạo và nối các danh sách — tức là một cặp phần tử nơi phần đầu là phần tử hiện tại và phần thứ hai trỏ tới phần còn lại của danh sách.
Programming A data structure in Lisp that is a pair of pointers car and cdr used mainly for lists.
编程中用于列表的指针对
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cons (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Con | Cons |
Cons(Verb)
Trong lập trình (thường trong các ngôn ngữ chức năng như Lisp), “cons” là thao tác tạo một danh sách bằng cách ghép một phần tử vào đầu một danh sách hiện có. Cụ thể, cons tạo một cặp/đầu-danh-sách chứa phần tử mới (làm phần tử đầu) và tham chiếu tới danh sách cũ (làm phần còn lại). Áp dụng lặp lại phép cons sẽ xây dựng dần một danh sách lớn hơn từ các phần tử riêng lẻ.
Programming To obtain a list from a cons or a nesting of conses to prepend an element to a list by forming a cons of that element and the list to obtain a list from a smaller one by repeated application of such kind of prepending.
编程中生成列表的操作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Cons (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Con |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Conned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Conned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Conning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cons" là viết tắt của "consequences" hay "considerations", thường được sử dụng để chỉ những điểm bất lợi, nhược điểm trong một tình huống hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận để đối chiếu với "pros" (lợi ích, ưu điểm). Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách dùng, nhưng trong ngữ cảnh, "cons" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng, như kinh doanh hoặc lập kế hoạch.
Từ "cons" xuất phát từ tiền tố "con-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cùng với" hoặc "chống lại". Từ gốc "cons" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc trong lập luận để chỉ những yếu tố tiêu cực hoặc bất lợi. Trong ngữ cảnh hiện đại, "cons" được sử dụng phổ biến để diễn tả những điểm yếu hoặc nhược điểm trong một vấn đề, quá trình hoặc quyết định, liên quan mật thiết đến nghĩa gốc của sự đối kháng hay sự so sánh.
Từ "cons" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về những mặt trái hoặc nhược điểm của một vấn đề nào đó. Tần suất xuất hiện của từ này có thể cao trong các ngữ cảnh liên quan đến lập luận; ví dụ, khi phân tích lợi ích và bất lợi trong các chủ đề xã hội, kinh tế hay môi trường. Ngoài ra, "cons" cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày và bài viết nghị luận, phản ánh sự cần thiết phải cân nhắc các yếu tố tiêu cực trong quyết định hoặc lựa chọn.
Họ từ
Từ "cons" là viết tắt của "consequences" hay "considerations", thường được sử dụng để chỉ những điểm bất lợi, nhược điểm trong một tình huống hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận để đối chiếu với "pros" (lợi ích, ưu điểm). Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách dùng, nhưng trong ngữ cảnh, "cons" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng, như kinh doanh hoặc lập kế hoạch.
Từ "cons" xuất phát từ tiền tố "con-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "cùng với" hoặc "chống lại". Từ gốc "cons" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc trong lập luận để chỉ những yếu tố tiêu cực hoặc bất lợi. Trong ngữ cảnh hiện đại, "cons" được sử dụng phổ biến để diễn tả những điểm yếu hoặc nhược điểm trong một vấn đề, quá trình hoặc quyết định, liên quan mật thiết đến nghĩa gốc của sự đối kháng hay sự so sánh.
Từ "cons" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về những mặt trái hoặc nhược điểm của một vấn đề nào đó. Tần suất xuất hiện của từ này có thể cao trong các ngữ cảnh liên quan đến lập luận; ví dụ, khi phân tích lợi ích và bất lợi trong các chủ đề xã hội, kinh tế hay môi trường. Ngoài ra, "cons" cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày và bài viết nghị luận, phản ánh sự cần thiết phải cân nhắc các yếu tố tiêu cực trong quyết định hoặc lựa chọn.
