conscientious
conscientious (Adjective)
Nghĩa 01 · Có ý thức và trách nhiệm trong công việc; làm việc cẩn thận, chu đáo và tận tâm để hoàn thành nhiệm vụ tốt.
Có ý thức và trách nhiệm trong công việc; làm việc cẩn thận, chu đáo và tận tâm để hoàn thành nhiệm vụ tốt.
Wishing to do ones work or duty well and thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến lương tâm; chỉ người hành xử theo lương tâm, cẩn trọng và có trách nhiệm vì muốn làm điều đúng.
Liên quan đến lương tâm; chỉ người hành xử theo lương tâm, cẩn trọng và có trách nhiệm vì muốn làm điều đúng.
Relating to a persons conscience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của conscientious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
conscientious tận tâm | more conscientious tận tâm hơn | most conscientious tận tâm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conscientious" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là chăm chỉ, cẩn thận và có trách nhiệm trong công việc hoặc nhiệm vụ. Từ này thể hiện sự chú ý đến chi tiết và tính chu đáo trong hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "conscientious" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào sự tỉ mỉ trong công việc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào tính hiệu quả.